Trang chủ

Vàng: "Vũ khí" tài chính trong kỷ nguyên cấm vận

Cập nhật lúc: 13/01/2026 09:09:42

Trong kỷ nguyên cấm vận và “vũ khí hóa” tài chính, nguy cơ chiến tranh thương mại Mỹ–Trung tái bùng nổ khi Trump dọa áp thuế 25% với các đối tác của Iran. Khi niềm tin tiền pháp định lung lay, vàng trỗi dậy như tài sản chiến lược đảo chiều quy luật vĩ mô.

Danh mục bài viết

"Vũ khí hóa" tài chính và sự trỗi dậy của Vàng như một kênh tránh bão

Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa cũ, đồng USD và hệ thống thanh toán SWIFT là mạch máu trung lập của thương mại thế giới. Tuy nhiên, các sự kiện địa chính trị từ năm 2022 đến nay đã thay đổi hoàn toàn quan điểm này. Việc Mỹ và các đồng minh phương Tây đóng băng khoảng 300 tỷ USD tài sản dự trữ của Ngân hàng Trung ương Nga đã gửi một tín hiệu chấn động đến toàn bộ khối Nam bán cầu: Tiền tệ pháp định (fiat currency) không còn là tài sản an toàn nếu bạn nằm ở phía bên kia của chiến tuyến chính trị. Lần đầu tiên, các quốc gia nhận ra rằng trái phiếu kho bạc Mỹ hay tiền gửi tại Euroclear không phải là tài sản thực sự, mà là "khoản nợ" của phương Tây có thể bị thu hồi bất cứ lúc nào.

Chính rủi ro địa chính trị này đã kích hoạt lại vai trò nguyên thủy nhất của vàng: Tài sản phi đối tác (non - counterparty asset). Khác với trái phiếu hay tiền gửi ngân hàng, vàng vật chất không mang rủi ro vỡ nợ của bất kỳ chính phủ nào. Khi một quốc gia nắm giữ vàng trong kho dự trữ nội địa, quyền sở hữu đó là tuyệt đối và không thể bị phong tỏa bởi một lệnh trừng phạt từ Washington hay Brussels. Vàng trở thành công cụ thanh khoản cuối cùng để các quốc gia bị cô lập duy trì giao thương quốc tế. Thực tế đã chứng minh, các giao dịch hoán đổi hàng hóa (như đổi dầu lấy vàng) hoặc dùng vàng làm thế chấp đã trở nên phổ biến hơn trong các mạng lưới thương mại ngầm nhằm lách qua các lệnh cấm vận.

Dữ liệu dòng chảy vàng toàn cầu cho thấy một sự "di cư" tài sản khổng lồ nhằm phòng ngừa rủi ro cấm vận. Trước đây, nhiều quốc gia đang phát triển gửi vàng tại London hoặc New York để thuận tiện giao dịch. Tuy nhiên, xu hướng "Hồi hương vàng” đã tăng tốc chóng mặt trong giai đoạn 2023-2025. Theo khảo sát của Invesco và Hội đồng Vàng Thế giới (WGC), tỷ lệ các Ngân hàng Trung ương ưu tiên lưu trữ vàng tại kho bạc trong nước đã tăng vọt. Họ chấp nhận chi phí bảo hiểm và vận chuyển cao hơn để đổi lấy sự an toàn tuyệt đối. Hành động này không xuất phát từ mục tiêu lợi nhuận, mà từ nhu cầu tồn tại của chủ quyền tài chính quốc gia.

Sự thay đổi trong tư duy này tạo ra một sàn giá cứng cho thị trường vàng. Ngay cả khi các yếu tố kinh tế vĩ mô trở nên bất lợi (như đồng USD tăng giá), lực mua từ nhu cầu phòng thủ cấm vận vẫn âm thầm hấp thụ nguồn cung. Các quốc gia nhận thấy rằng trong một thế giới phân cực, việc nắm giữ 100% dự trữ bằng ngoại tệ là một hành động "tự sát". Do đó, nhu cầu đối với vàng hiện nay không còn co giãn theo giá cả như trước; nó trở thành nhu cầu chiến lược bắt buộc, bất chấp mức giá $2.400 hay $2.700 mỗi ounce.

Sự dịch chuyển quyền lực về phương Đông và cán cân cung cầu mới

Để cụ thể hóa chiến lược phòng thủ nêu trên, Trung Quốc và các quốc gia mới nổi không chỉ nói mà đã hành động quyết liệt, tạo nên làn sóng gom mua vàng lớn nhất lịch sử hiện đại. Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc đã trở thành "cá mập" lớn nhất trên thị trường vàng chính ngạch. Dữ liệu công bố chính thức cho thấy chuỗi mua ròng liên tiếp kéo dài 18 tháng (giai đoạn 2023 - 2024) và vẫn tiếp tục duy trì mức dự trữ cao trong năm 2025. Tuy nhiên, giới phân tích cho rằng con số thực tế còn lớn hơn nhiều, thông qua các kênh nhập khẩu không công khai và việc khuyến khích người dân tích trữ vàng như một hình thức "Dự trữ trong dân".

Sự tích trữ ồ ạt này đã dẫn đến sự thay đổi cấu trúc định giá vàng toàn cầu, hay còn gọi là sự chuyển dịch từ London/New York sang Thượng Hải/Dubai. Trước đây, giá vàng chủ yếu được quyết định bởi thị trường giao sau tại phương Tây. Nhưng hiện nay, Sàn Giao dịch Vàng Thượng Hải (SGE) đang dần chiếm thế thượng phong nhờ nhu cầu vật chất thực tế. Có những thời điểm trong năm 2024 - 2025, chênh lệch giá tại Thượng Hải cao hơn giá thế giới tới $40-$60/ounce. Mức chênh lệch khổng lồ này hoạt động như một "máy hút bụi", hút vàng vật chất từ các kho dự trữ phương Tây chảy về phương Đông, làm cạn kiệt nguồn cung trôi nổi trên thị trường quốc tế.

Không chỉ Trung Quốc, Ấn Độ và các quốc gia BRICS+ cũng đang tham gia vào cuộc đua này để xây dựng một hệ thống thanh toán phi Đô-la. Ý tưởng về một đồng tiền chung BRICS được bảo chứng một phần bởi vàng, dù còn nhiều tranh cãi về tính khả thi, nhưng đã thúc đẩy nhu cầu tích lũy thực tế. Số liệu từ WGC cho thấy tổng lượng mua của các Ngân hàng Trung ương trong năm 2024 đạt kỷ lục trên 1.037 tấn, và đà này tiếp tục trong 2025. Đây là lực mua vô cảm với giá, nghĩa là họ mua theo kế hoạch định kỳ bất chấp giá cao, khác hoàn toàn với hành vi của các quỹ ETF phương Tây thường bán ra khi giá đạt đỉnh.

Hệ quả của hành động này là thị trường vàng đang trở nên khan hiếm thực sự về mặt vật chất. Trong khi các nhà đầu tư phương Tây bán tháo các chứng chỉ quỹ vàng vì lo ngại lãi suất cao, thì toàn bộ lượng vàng bán ra đó lập tức được các tổ chức phương Đông hấp thụ. Sự chuyển giao tài sản này từ Tây sang Đông không chỉ là hiện tượng nhất thời, mà là một xu hướng cấu trúc dài hạn. Phương Đông đang nắm giữ "van xả" của thị trường, và khi họ không còn nhu cầu bán ra để tái cân bằng danh mục, giá vàng sẽ mất đi áp lực giảm giá truyền thống.

>>Xem thêm: Trung Quốc và Ấn Độ ảnh hưởng đến thị trường vàng toàn cầu như thế nào?

Sự "đứt gãy" của các quy luật vĩ mô và kỷ nguyên đầu tư mới

Trong suốt 20 năm qua, lãi suất thực (real yield) - Lãi suất danh nghĩa trừ đi kỳ vọng lạm phát được coi là kẻ thù số một của vàng. Theo lý thuyết sách giáo khoa: Khi lãi suất thực tăng, chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng (tài sản không sinh lãi) tăng lên, khiến giá vàng giảm. Tuy nhiên, từ năm 2024 đến nay, mối tương quan nghịch biến này đã chính thức bị phá vỡ. Chúng ta chứng kiến một hiện tượng lạ lùng: Lãi suất thực của trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm duy trì ở mức cao (trên 2.0%), nhưng giá vàng vẫn liên tiếp phá đỉnh mọi thời đại, giao dịch vững chắc trên vùng $2.500/ounce.

Nguyên nhân của sự "đứt gãy" này nằm ở chỗ thị trường đang định giá lại rủi ro tín dụng của chính đồng USD. Khi nợ công Mỹ vượt mốc 36.000 tỷ USD và thâm hụt tài khóa không có dấu hiệu dừng lại, giới đầu tư bắt đầu lo ngại về kịch bản "Lấn át tài khóa" (Fiscal dominance). Lúc này, Ngân hàng Trung ương buộc phải in tiền để tài trợ cho nợ chính phủ, dẫn đến sự mất giá trị của tiền tệ ngay cả khi lãi suất đang cao. Vàng tăng giá không phải vì lãi suất thấp, mà vì niềm tin vào khả năng trả nợ bằng đồng tiền có giá trị thực của chính phủ Mỹ đang suy giảm. Vàng lúc này đóng vai trò là bảo hiểm rủi ro vỡ nợ cho hệ thống tiền tệ, chứ không chỉ là hàng hóa.

Thêm vào đó, mối quan hệ giữa Vàng và lạm phát cũng bước sang một trang mới. Trong môi trường lạm phát đình trệ (stagflation) hoặc lạm phát dai dẳng do đứt gãy chuỗi cung ứng (một hệ quả của cấm vận và chiến tranh thương mại), các công cụ phòng hộ truyền thống như Trái phiếu 60/40 thất bại thảm hại. Vàng trở thành tài sản hiếm hoi duy trì được sức mua thực tế. Số liệu lịch sử và hiện tại đều chỉ ra rằng: khi lạm phát vượt ngưỡng 5-6%, vàng thường tăng giá vượt trội so với chứng khoán và bất động sản, đặc biệt là khi tính thanh khoản của bất động sản bị đóng băng.

Golden Fund nhận định: Chúng ta đang bước vào một kỷ nguyên đầu tư mà các mô hình định giá cũ dựa trên USD không còn chính xác tuyệt đối. Vàng không còn là một tài sản đơn thuần, mà là một tài sản độc lập với rủi ro hệ thống. Đối với nhà đầu tư cá nhân, điều này có nghĩa là tỷ trọng vàng trong danh mục cần được nâng lên, không phải để đầu cơ lướt sóng, mà để bảo vệ thành quả lao động trước những biến động khó lường của một thế giới đang tái cấu trúc. Chiến lược "Mua khi giá điều chỉnh" (Buy the dip) trở nên hiệu quả hơn bao giờ hết khi các Ngân hàng Trung ương phương Đông luôn chực chờ để đỡ giá ở các vùng hỗ trợ kỹ thuật.