BRICS+ hiện gồm 10 thành viên, chiếm 37% GDP toàn cầu. Khối nỗ lực đa cực hóa và phi đô la hóa thông qua tích trữ vàng, nội tệ và công nghệ nhằm tự chủ kinh tế, đối trọng với sức ép từ Mỹ và phương Tây.
Vị thế hiện tại
Khối bắt đầu với tên gọi BRIC (2006), dựa trên ý tưởng của Goldman Sachs về các nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất thế giới, thành lập ở cấp Bộ trưởng Ngoại giao, gồm 4 nước Nga, Trung Quốc, Brazil, Ấn Độ.
Với 3 lần mở rộng, đầu tiên là BRICS tiếp đến là BRICS+ và sau đó là cơ chế “Quốc gia đối tác”, hiện khối BRICS đang có 10 thành viên chính thức, bao gồm: Nga, Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil, Nam Phi, Iran, Ethiopia, UAE, Ai Cập, Indonesia và hàng chục các nước đối tác khác, trong đó có cả Việt Nam.
Khối này hiện chiếm 37% GDP toàn cầu (tính theo sức mua tương đương - PPP) và 45% dân số thế giới. Sự kiện Indonesia, thành viên gần nhất gia nhập, chính thức tham gia đầy đủ vào ngày 7 tháng 1 năm 2025 là một cột mốc quan trọng, mang lại cho khối những lợi thế chiến lược về địa lý, kinh tế và an ninh năng lượng, đặc biệt là trong chuỗi cung ứng khoáng sản thiết yếu.
Khối này đang nỗ lực đại diện cho lợi ích của các khu vực chiến lược: Mỹ Latin, Trung Đông, châu Phi và Đông Nam Á - gọi chung là Nam bán cầu, tạo ra đối trọng với các định chế do phương Tây dẫn đầu và thúc đẩy thế giới đa cực. Mục tiêu trọng tâm nhất, có thể khái quát chiến lược của khối trong thập kỷ tới đó chính là: phi đô la hóa.
Mở rộng danh sách thành viên
Ngoài Indonesia, nhiều quốc gia quan trọng khác đang tích cực xem xét gia nhập BRICS+ để đa dạng hóa quan hệ thương mại và tiếp cận nguồn tài chính thay thế:
Thổ Nhĩ Kỳ: Phát tín hiệu muốn gia nhập như một phần của chiến lược đa dạng hóa đối ngoại ngoài NATO và EU.
Nigeria: Nền kinh tế và dân số lớn nhất châu Phi, muốn tăng cường vị thế của mình trên bản đồ thế giới.
Pakistan: Tìm kiếm giải pháp thay thế cho sự phụ thuộc vào các định chế tài chính phương Tây.
Bangladesh: Có mối quan hệ thương mại mạnh mẽ với các thành viên BRICS như Trung Quốc và Ấn Độ.
Venezuela: Muốn đối trọng với lệnh trừng phạt kinh tế của phương Tây và làm sâu sắc thêm hợp tác năng lượng.
Các quốc gia đối tác: Bao gồm Algeria, Belarus, Bolivia, Cuba, Kazakhstan, Malaysia, Thái Lan, Uganda, Uzbekistan và Việt Nam.
Chiến lược của khối từ góc nhìn của các nhà lãnh đạo
Tổng thống Vladimir Putin (Nga): Coi BRICS là đối trọng chiến lược với NATO, G7 và IMF.
Chủ tịch Tập Cận Bình (Trung Quốc): Thúc đẩy quan hệ đối tác BRICS+ và chia sẻ rằng Trung Quốc sẵn sàng cùng các nước thực hiện công lý trên thế giới.
Tổng thống Narendra Modi (Ấn Độ): Nhấn mạnh BRICS không phải nhóm chống phương Tây mà là nhóm "phi phương Tây", ưu tiên hợp tác đa phương và kinh tế số.
Tổng thống Lula da Silva và cựu tổng thống Dilma Rousseff (Brazil): Ưu tiên quản trị toàn cầu toàn diện, phi đô la hóa và hợp tác về y tế, khí hậu và AI.
Tổng thống Cyril Ramaphosa (Nam Phi): Bảo vệ lợi ích của châu Phi và thúc đẩy tiếng nói của các nước đang phát triển.
Tiến trình phi đô la hóa: động lực và thực tế
Tiến trình phi đô la hóa được thúc đẩy mạnh mẽ bởi nhu cầu tự chủ kinh tế, khả năng thích ứng trước các biến động địa chính trị và tối ưu hóa chi phí giao dịch. Đặc biệt, sự kiện phương Tây đóng băng 300 tỷ USD dự trữ ngoại hối của Nga vào năm 2022 đã trở thành “hồi chuông cảnh tỉnh” về những rủi ro mang tính hệ thống khi quốc gia phụ thuộc quá mức vào nền tài chính phương Tây.
Hạ tầng tài chính
Thương mại được thanh toán bằng đồng nội tệ giữa Nga và Trung Quốc vượt mức 95% vào cuối năm 2024. Ấn Độ thanh toán dầu Nga bằng cơ chế Rupee - Ruble, Brazil và Trung Quốc cũnh giao dịch trực tiếp bằng nội tệ. Project mBridge (có sự tham gia của Saudi Arabia) cho phép thanh toán hàng hóa bằng tiền kỹ thuật số ngoài hệ thống USD.
Dự trữ vàng
Các ngân hàng trung ương BRICS hiện nằm trong nhóm mua vàng mạnh nhất thế giới, với Trung Quốc, Nga và Ấn Độ đều thuộc nhóm nắm giữ vàng lớn nhất. Tỷ trọng vàng trong dự trữ ngoại hối của BRICS tăng dần, trong khi mức độ tiếp xúc với tài sản định danh bằng USD được điều chỉnh giảm ở biên độ vừa phải. Dù trên danh nghĩa các nước BRICS hiện nắm giữ khoảng 20% dự trữ vàng toàn cầu, nhưng nếu tính cả các quốc gia có quan hệ chiến lược chặt chẽ với khối, tổng sản lượng vàng mà nhóm này kiểm soát đã lên tới khoảng 50% sản lượng vàng toàn cầu.
Chính sự dịch chuyển từ “tín thác vào tiền tệ” sang “tín thác vào tài sản thực” này là tiền đề then chốt giúp BRICS hiện thực hóa mục tiêu phi đô la hóa, tạo ra một hệ thống tài chính đa cực và an toàn hơn trước các rủi ro địa chính trị từ phương Tây.
Việc thiết lập một đồng tiền chung cho khối BRICS+ hiện vẫn mang nặng tính đầu cơ và thiếu khả thi trong tương lai gần, do sự khác biệt lớn về thể chế và trình độ phát triển kinh tế giữa các thành viên.
Khác với khu vực Đồng euro (Eurozone) vốn mất nhiều thập kỷ để hội nhập tiền tệ, BRICS+ đang đối mặt với sự mất cân bằng quyền lực nghiêm trọng khi riêng Trung Quốc đã chiếm tới 62% tổng GDP toàn khối và có vị thế thương mại “lấn át” hầu hết các thành viên khác, có thể tạo ra áp lực lớn cho các nền kinh tế nhỏ hơn. Bên cạnh đó, những khác biệt về chính sách tiền tệ, thâm hụt thương mại và những bất đồng về địa chính trị là rào cản lớn ngăn cản một tiếng nói chung.
Thay vì một đồng tiền duy nhất, lộ trình "phi USD hóa" của khối dự kiến sẽ tập trung vào các bước đi thực tiễn và gia tăng dần như: thiết lập các thỏa thuận hoán đổi ngoại tệ song phương, hình thành các trung tâm thanh toán bù trừ khu vực và mở rộng mạng lưới thanh toán kỹ thuật số để thay thế dần vị thế của đồng USD.
Các yếu tố sẽ thay đổi cuộc chơi trong thời gian tới
Cơ chế thanh toán bảo chứng bằng hàng hóa: Sử dụng vàng, thực phẩm, năng lượng và kim loại hiếm làm bảo chứng (BRICS+ chiếm 74,2% trữ lượng đất hiếm toàn cầu). Điều này giúp giảm rủi ro lạm phát và biến động chính sách tiền tệ của Mỹ.
Công nghệ Blockchain: Các hệ thống như BRICS Bridge, CIPS của Trung Quốc và Ruble kỹ thuật số được sử dụng để bỏ qua SWIFT ("mạng tin nhắn" của ngành ngân hàng toàn cầu. Nếu một quốc gia hoặc ngân hàng bị ngắt kết nối khỏi SWIFT - như Nga đã từng bị năm 2022, họ gần như bị "cô lập" khỏi hệ thống giao thương quốc tế. Họ không thể gửi hay nhận tiền thanh toán cho hàng hóa xuất nhập khẩu một cách nhanh chóng và an toàn được nữa.)
Hệ thống hoán đổi tiền tệ đa phương: Cho phép các ngân hàng trung ương cung cấp thanh khoản bằng nội tệ thay vì dựa vào USD.
Sức ép và áp lực răn đe bằng thương mại từ Mỹ và các nước phương Tây (G7):
Khối BRICS hiện đang phải đối mặt với những rào cản từ bên ngoài vô cùng khắc nghiệt, đặc biệt là việc Mỹ sử dụng thuế quan như một "vũ khí địa chính trị" để bảo vệ vị thế của đồng USD và trật tự kinh tế hiện tại.
Mỹ đã đưa ra những cảnh báo mạnh mẽ về việc áp mức thuế lên tới 100%, thậm chí 150% đối với các quốc gia BRICS nếu họ cố tình từ bỏ đồng bạc xanh hoặc thiết lập một hệ thống tiền chung để thay thế.
Thực tế, nhiều thành viên đã phải chịu những đòn đánh trực diện; điển hình như Ấn Độ bị áp mức thuế tổng cộng lên đến 50% do duy trì nhập khẩu dầu từ Nga, trong khi Trung Quốc liên tục đối mặt với mức thuế kỷ lục trên 100% đối với các mặt hàng chiến lược như xe điện và chất bán dẫn.
Ngoài ra, các quốc gia như Brazil và Nam Phi cũng gặp khó khăn khi hàng nông sản và công nghiệp bị đánh thuế cao (từ 30% đến 50%), khiến hàng hóa của họ mất dần khả năng cạnh tranh tại thị trường Bắc Mỹ.
G7 liên tục đe dọa trừng phạt các ngân hàng thương mại tại các nước như UAE, Ai Cập, Indonesia (thành viên mới năm 2025) nếu họ hỗ trợ Nga thanh toán quốc tế hoặc lách các lệnh cấm vận.
Kết luận
BRICS+ không chỉ là một khối kinh tế mà là một tuyên bố về chính trị nhằm xác định lại cấu trúc quyền lực toàn cầu. Thập kỷ này sẽ quyết định liệu khối sẽ trở thành xương sống của một hệ thống tài chính đa cực hay chỉ là một tập hợp các sáng kiến phân mảnh. Quỹ đạo dịch chuyển sang một trật tự kinh tế phi tập trung hơn là điều rõ ràng và BRICS+ đang dẫn đầu xu hướng đó.
Golden Fund cho rằng: BRICS+ giống như việc xây dựng một hệ thống đường ống dẫn nước mới song song với hệ thống cũ; dù các kỹ sư (quốc gia) vẫn còn cãi cọ về thiết kế, nhưng những đoạn ống đầu tiên đã bắt đầu chảy và nó có khả năng thay đổi hoàn toàn cách thế giới phân phối "nguồn sống" (tài chính) trong tương lai.











