Vàng từ lâu đã vượt thoát khỏi định nghĩa của một kim loại quý đơn thuần. Đối với người Á Đông, đặc biệt là tại các quốc gia như Trung Quốc, Việt Nam, và Ấn Độ, vàng là hiện thân của sự "an tâm tuyệt đối", là thước đo của sự thịnh vượng và là phương tiện chuyển giao tài sản qua các thế hệ bền vững nhất. Liệu nét văn hóa này sẽ mang những tác động của nào lên thị trường tài chính?
Tâm lý “tích sản” và văn hoá phòng thủ tài chính
Khác với phương Tây nơi dòng tiền thường được khuyến khích luân chuyển vào cổ phiếu hay trái phiếu để sinh lời, văn hóa Á Đông đề cao tính an toàn và sở hữu thực tế. Tư duy này xuất phát từ lịch sử đầy biến động của khu vực, nơi lạm phát và sự thay đổi tiền tệ đã từng làm bốc hơi tài sản của nhiều gia đình. Do đó, vàng vật chất (vàng miếng, trang sức hàm lượng cao) được xem là "neo" giữ giá trị tài sản. Đối với người Việt hay người Hoa, vàng không chỉ là đầu tư, mà là một loại "bảo hiểm" không cần hợp đồng giấy tờ, có tính thanh khoản toàn cầu và không chịu rủi ro từ sự sụp đổ của một tổ chức tài chính nào.
Nhu cầu vàng tại Á Đông mang tính chu kỳ và gắn liền chặt chẽ với các sự kiện văn hóa. Tại Việt Nam hay Trung Quốc, của hồi môn trong đám cưới buộc phải có vàng; ngày Vía Thần Tài (mùng 10 tháng Giêng âm lịch) là dịp người dân xếp hàng từ sáng sớm để mua vàng cầu may. Theo báo cáo của World Gold Council (WGC), nhu cầu tiêu thụ vàng của Việt Nam trong những năm gần đây vẫn duy trì ở mức cao bất chấp kinh tế khó khăn. Điều này cho thấy vàng không phải là một mặt hàng xa xỉ phẩm có độ co giãn theo thu nhập cao, mà là một nhu cầu thiết yếu trong tâm thức văn hóa, tạo ra một lực cầu đáy cực kỳ vững chắc cho thị trường.
Cụm từ "truyền đời" là chìa khóa để hiểu hành vi nắm giữ vàng của người Á Đông. Họ mua vàng không phải để lướt sóng ngắn hạn kiếm chênh lệch một mức nhỏ, mà còn để tích trữ cho thế hệ sau. Chu kỳ nắm giữ vàng của các hộ gia đình Á Đông thường kéo dài hàng thập kỷ, thậm chí vắt qua hai thế hệ. Chính tâm lý nắm giữ này làm giảm lượng cung lưu thông thực tế trên thị trường tự do. Khi giá vàng thế giới giảm sâu, thay vì bán tháo cắt lỗ như các quỹ ETFs phương Tây, người dân Á Đông lại có xu hướng "gom thêm" để tích sản, vô tình tạo thành vùng hỗ trợ giá tự nhiên.
Để thấy rõ quy mô của việc tích trữ này, hãy nhìn vào Trung Quốc. Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBoC) đã có chuỗi 15 tháng liên tiếp mua ròng vàng (tính từ tháng 11/2024), nâng dự trữ lên mức hơn 2.300 tấn. Tuy nhiên, con số này chỉ là phần nổi của tảng băng chìm. Các chuyên gia ước tính lượng vàng thực tế nằm trong dân cư Trung Quốc và Ấn Độ có thể lên tới hơn 25.000 tấn - Con số khổng lồ tương đương với trữ lượng của nhiều mỏ vàng lớn nhất thế giới cộng lại. Đây là một sự “đóng băng” về mặt vốn lưu thông nhưng là "vốn sống" về mặt an ninh tài chính hộ gia đình.
>>Xem thêm: Trung Quốc và Ấn Độ ảnh hưởng đến thị trường vàng toàn cầu như thế nào?
Mức chênh lệch ở thị trường châu Á và sự lệch pha của thị trường vàng
Do nhu cầu quá lớn và đôi khi bị hạn chế bởi chính sách nhập khẩu (như Nghị định 24 bản chưa sửa đổi tại Việt Nam hay các hạn ngạch nhập khẩu của Trung Quốc/Ấn Độ), giá vàng tại các thị trường Á Đông thường xuyên cao hơn giá vàng thế giới quy đổi. Tại Việt Nam, có những thời điểm giá vàng miếng SJC cao hơn giá thế giới tới 18 - 20 triệu VNĐ/lượng. Mức chênh lệch này phản ánh cái giá mà người dân sẵn sàng trả thêm cho sự an tâm và yếu tố khan hiếm cục bộ. Nhà đầu tư cần hiểu rằng: Tại Á Đông, giá vàng không chỉ tuân theo biểu đồ kỹ thuật của sàn COMEX (Mỹ), mà còn bị chi phối bởi chính sách quản lý ngoại hối và tâm lý đám đông địa phương.
Một động lực mạnh mẽ khác thúc đẩy người Á Đông mua vàng là sự mất giá của đồng nội tệ so với USD. Trong bối cảnh đồng Nhân dân tệ (CNY), Yên Nhật (JPY) hay Việt Nam Đồng (VND) chịu áp lực giảm giá, vàng (được định giá bằng USD) trở thành kênh phòng vệ kép: Vừa hưởng lợi từ đà tăng giá vàng thế giới, vừa bù đắp được sự trượt giá của tiền tệ trong nước. Ví dụ, trong năm 2023 - 2024, khi chỉ số DXY (Sức mạnh đồng USD) tăng cao, giá vàng thế giới có thể đi ngang, nhưng giá vàng quy đổi trong nước tại các quốc gia Á Đông vẫn liên tục tăng phi mã.
Các nhà đầu tư chuyên nghiệp thường quan sát lịch âm của người Á Đông để ra quyết định. Quý 1 hàng năm thường là thời điểm giá vàng thế giới được hỗ trợ tốt nhờ nhu cầu mua sắm trước Tết Nguyên Đán tại Trung Quốc, Việt Nam và mùa cưới tại Ấn Độ. Số liệu lịch sử trong 10 năm qua cho thấy, xác suất giá vàng tăng trong tháng 1 và tháng 2 là hơn 60%, nhờ lực đẩy từ nhu cầu vật chất tại khu vực này. Ngược lại, vào Quý 2 và Quý 3, khi mùa lễ hội qua đi, thanh khoản tại khu vực này giảm xuống, thị trường thường rơi vào giai đoạn tích lũy hoặc điều chỉnh.
Trong khi phương Tây đang chuyển dịch mạnh sang các chứng chỉ quỹ ETF vàng (như SPDR Gold Trust), thì người Á Đông vẫn trung thành với vàng vật chất. Sự khác biệt này tạo ra một hệ quả thú vị: Khi thị trường tài chính phương Tây hoảng loạn bán tháo ETF để bù lỗ cho chứng khoán, giá vàng thế giới sụt giảm. Nhưng chính lúc đó, dòng người tại Thượng Hải, Mumbai hay TP.HCM lại xếp hàng mua vào. Lực mua thực tế này hấp thụ lượng bán ròng từ các quỹ ETF, giúp giá vàng thế giới nhanh chóng phục hồi sau các đợt bán tháo.
>>Xem thêm: Giải mã đà tăng trưởng của Vàng: Sự cộng hưởng giữa văn hóa Á Đông và dòng tiền phương Tây?
Chiến lược đầu tư trong kỷ nguyên mới
Với người trẻ Á Đông hiện nay, dù cởi mở hơn với chứng khoán, vàng vẫn chiếm tỷ trọng khoảng 10 - 20% trong danh mục đầu tư "phòng thủ". Khác với thế hệ ông cha coi vàng là 100% tài sản, thế hệ mới coi vàng là "chân phanh" cho chiếc xe tài chính. Trong bối cảnh lãi suất toàn cầu bắt đầu chu kỳ giảm (Fed dự kiến hạ lãi suất vào cuối 2024), chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng giảm đi, khiến vàng càng trở nên hấp dẫn hơn so với gửi tiết kiệm ngân hàng - vốn đang có mức lãi suất thực dương rất thấp hoặc âm ở một số quốc gia.
Đầu tư vàng tại Á Đông không thể bỏ qua rủi ro chính sách. Việc độc quyền thương hiệu, kiểm soát nhập khẩu hay đề xuất đánh thuế giao dịch vàng luôn là những biến số cần lưu ý. Tại Việt Nam, các động thái đấu thầu vàng của Ngân hàng Nhà nước nhằm thu hẹp chênh lệch giá là minh chứng rõ nhất cho việc can thiệp thị trường. Nhà đầu tư cần nhận thức rằng mua vàng vật chất tại đỉnh giá trong nước (khi chênh lệch với thế giới quá cao) mang lại rủi ro ngắn hạn rất lớn, dù xu hướng dài hạn vẫn là tăng.
Câu hỏi lớn nhất hiện nay: Liệu có tài sản nào thay thế vàng để trở thành "tài sản truyền đời" mới? Một khảo sát tại Trung Quốc cho thấy, nhóm người trên 40 tuổi vẫn tin tưởng vàng tuyệt đối, trong khi nhóm dưới 30 tuổi phân bổ vốn 50/50 cho Vàng và các tài sản khác. Tuy nhiên, khi khủng hoảng địa chính trị nổ ra (như xung đột Trung Đông hay Nga-Ukraine), dòng tiền vẫn tìm về vàng đầu tiên. Vàng có lịch sử 5000 năm; uy tín xuyên suốt chiều dài lịch sử của tài sản này là khó có thể bàn cãi.
Golden Fund nhận định: Cuối cùng, nhìn nhận lại toàn bộ bức tranh tài chính Á Đông, vàng không đơn thuần là một kênh sinh lời hay một mã hàng hóa trên bảng điện tử. Trong một thế giới đầy biến động với sự trỗi dậy của công nghệ blockchain và các công cụ tài chính phái sinh phức tạp, vàng vẫn đứng đó như một "mỏ neo" của sự tin cậy. Giá trị của vàng đã vượt qua phép tính lời - lỗ thông thường để trở thành một biểu tượng văn hóa, một cam kết ngầm về sự bảo vệ mà thế hệ trước dành cho thế hệ sau.










